Kent Future Students Global Scholarships – Postgraduate Taught
Kent Future Students Global Scholarships – Postgraduate Taught
Kent Future Students Global Scholarships – Postgraduate Taught
Đại học Univeristy of Kent, trường đại học châu Âu của Vương quốc Anh, là một trong các trường đại học năng động nhất Vương quốc Anh. Trường có các cơ sở và trung tâm ở Canterburry, Medway, Paris, Brussels và Athens và là một cơ sở giáo dục, kinh tế và văn hóa lớn trong cả vùng.
| Trường cấp học bổng | University of Kent |
| Tên chương trình học bổng | Kent Future Students Global Scholarships – Postgraduate Taught |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | 2000 |
| Chuyên ngành |
Study Areas
|
Điều kiện chi tiết
Dành cho sinh viên quốc tế
Học bổng tự động, không cần nộp hồ sơ riêng
Áp dụng cho các chương trình full-time master tại campus UK.
Học bổng khác của trường
| University of Kent | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International scholarships for undergraduate students Giá trị: 18000 |
Cử nhân |
GPA Yêu cầu học lực: đạt ít nhất AAA A-level hoặc tương đương.
|
|
International Scholarships for Taught Masters Students Giá trị: 6000 |
Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| Imperial College London | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Baccalaureate Excellence Scholarships Giá trị: 3000 GPB/ per year |
Trung học |
|
| St. Andrew’s College Cambridge | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: up to 35% học phí |
Trung học , Dự bị đại học |
|
| The University of Hull | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £1,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Durham University | Cấp học | Điều kiện |
|
Master in Business Analytics Scholarships Giá trị: Up to £8,375 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Queen's University Belfast | Cấp học | Điều kiện |
|
Regional Scholarship - Pathway Giá trị: £3,000 |
Chứng chỉ , Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 , Chứng chỉ sau đại học |
GPA Khá trở lên
|
Học bổng khác trên thế giới
| The University of Adelaide, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Adelaide Emerging Leaders Award Giá trị: 25% |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Thompson River University (TRU), Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
TRU International Social Media Ambassador Awards Giá trị: $1,000 CAD |
Cử nhân |
|
| Aviation Institute of Maintenance, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
International Student Scholarship - AIM Giá trị: $2,500 |
Cử nhân |
|
| University of British Columbia (UBC), Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
UBC Okanagan International Welcome Award Giá trị: $5,000 |
Cử nhân |
|
| BICC Birmingham International Collegiate of Canada, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng học thuật bậc Trung học 2022 Giá trị: 3.500 CAD |
Trung học |
GPA Từ 8.0 - Tiếng Anh Phỏng vấn trực tiếp thay cho điểm IELTS Học sinh lớp 9 – 12 |
Tin tức du học mới nhất
Canterbury, England, UK