Kent Future Students Global Scholarships – Postgraduate Taught
Kent Future Students Global Scholarships – Postgraduate Taught
Kent Future Students Global Scholarships – Postgraduate Taught
Đại học Univeristy of Kent, trường đại học châu Âu của Vương quốc Anh, là một trong các trường đại học năng động nhất Vương quốc Anh. Trường có các cơ sở và trung tâm ở Canterburry, Medway, Paris, Brussels và Athens và là một cơ sở giáo dục, kinh tế và văn hóa lớn trong cả vùng.
| Trường cấp học bổng | University of Kent |
| Tên chương trình học bổng | Kent Future Students Global Scholarships – Postgraduate Taught |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | 2000 |
| Chuyên ngành |
Study Areas
|
Điều kiện chi tiết
Dành cho sinh viên quốc tế
Học bổng tự động, không cần nộp hồ sơ riêng
Áp dụng cho các chương trình full-time master tại campus UK.
Học bổng khác của trường
| University of Kent | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International scholarships for undergraduate students Giá trị: 18000 |
Cử nhân |
GPA Yêu cầu học lực: đạt ít nhất AAA A-level hoặc tương đương.
|
|
International Scholarships for Taught Masters Students Giá trị: 6000 |
Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| De Montfort University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Scholarship Award Giá trị: 2000 - 3000 |
Cử nhân |
|
| Newcastle University | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng chuyển tiếp (Progression scholarship) dành cho sinh viên Việt Nam Giá trị: £8,000 |
|
|
| University of Aberdeen | Cấp học | Điều kiện |
|
Aberdeen Global Scholarship (Undergraduate / PGDE) Giá trị: 1000 |
Cử nhân |
|
| Brooke House College | Cấp học | Điều kiện |
|
Brooke House College England Scholarship Giá trị: Up to 100% học phí |
Trung học |
GPA 7.0 - Tiếng Anh 5.0
|
| The London Institute of Banking & Finance | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Australian Catholic University (ACU), Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: £2000/ semester - £ 5.000/year |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 7.5 - Tiếng Anh 6.5
|
| Bradshaw Christian School , USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng đầu vào trường Bradshaw Christian School Giá trị: 7.000 USD |
Trung học |
|
| Glenlyon Norfolk School, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Lên đến 10.000 CAD |
Trung học |
GPA 8.0 - Tiếng Anh N/A Video 90 giây thể hiện bản thân và hai thư giới thiệu (một dựa trên học thuật và một dựa trên hoạt động). |
| Southern Cross University - SCU, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice Chancellor’s Academic Excellence Scholarship Giá trị: 8.000 AUD |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 8.0 trở lên - Tiếng Anh 6.5 trở lên
|
|
SCU International Women in STEM Scholarship Giá trị: $8,000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA Đáp ứng nhu cầu đầu vào của môn học - Tiếng Anh Đáp ứng nhu cầu đầu vào của môn học
|
Tin tức du học mới nhất
Canterbury, England, UK